denunciative
Adjective
denunciative (Adjective)
/dɪnˈʌnsieɪtɪv/
/dɪnˈʌnsieɪtɪv/
AI
Ví dụ
Bài báo mang tính tố cáo đã chỉ trích cách chính phủ xử lý các vấn đề xã hội.The denunciative article criticized the government’s handling of social issues.
Giọng điệu tố cáo trong bài phát biểu của cô không giúp ích cho cuộc thảo luận.The denunciative tone in her speech did not help the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denunciative" là một tính từ được sử dụng để mô tả hành động lên án, tố cáo hoặc chỉ trích một cách công khai. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, từ này thường liên quan đến các tuyên bố hoặc văn bản chỉ trích hành vi sai trái. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về chế độ phát âm hay cách viết. Việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.