Anh - Việt

Bản dịch của từ Denunciative trong tiếng Việt

denunciative

Adjective

denunciative (Adjective)

/dɪnˈʌnsieɪtɪv/
/dɪnˈʌnsieɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng tố cáo, chỉ trích hoặc lên án ai/cái gì; mang tính tố cáo hoặc chỉ trích gay gắt.

Tending or serving to denounce.

Ví dụ
Bài báo mang tính tố cáo đã chỉ trích cách chính phủ xử lý các vấn đề xã hội.The denunciative article criticized the government’s handling of social issues.
Giọng điệu tố cáo trong bài phát biểu của cô không giúp ích cho cuộc thảo luận.The denunciative tone in her speech did not help the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh