denying
denying (Verb)
Nghĩa 01
"Denying" là dạng hiện tại phân từ hoặc động danh từ của động từ "deny", nghĩa là từ chối, phủ nhận, không chấp nhận điều gì đó hoặc khước từ trách nhiệm. Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang phủ nhận) hoặc làm danh từ (hành động phủ nhận).
present participle and gerund of deny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của denying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deny |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | denied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | denied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | denies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denying" là động từ hiện tại phân từ của "deny", có nghĩa là từ chối hoặc phủ nhận một sự thật, một sự kiện hoặc một yêu cầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu khi phát âm. Đối với người bản ngữ, "denying" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học và giao tiếp thông thường để thể hiện sự không đồng ý hoặc không công nhận điều gì đó.