Bản dịch của từ Deoxyribonucleic trong tiếng Việt
Deoxyribonucleic

Deoxyribonucleic (Adjective)
(thuộc) di truyền học; liên quan đến axit deoxyribonucleic (DNA) hoặc các chất dẫn xuất từ DNA.
Genetics Of or pertaining to deoxyribonucleic acid DNA or its derivatives.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Deoxyribonucleic (DNA) là một phân tử polymer có cấu trúc dạng chuỗi xoắn kép, chứa thông tin di truyền cần thiết cho sự phát triển và chức năng của sinh vật. Từ “deoxyribonucleic” thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tài liệu khoa học chuyên ngành và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Deoxyribonucleic (DNA) là một phân tử polymer có cấu trúc dạng chuỗi xoắn kép, chứa thông tin di truyền cần thiết cho sự phát triển và chức năng của sinh vật. Từ “deoxyribonucleic” thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tài liệu khoa học chuyên ngành và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
