Bản dịch của từ Dependable recounting trong tiếng Việt
Dependable recounting

Dependable recounting(Adjective)
Đáng tin cậy
Reliable
值得信赖
Dependable recounting(Noun Uncountable)
Sự nhất quán về chất lượng hoặc hiệu suất
Can be trusted
值得信赖
Khả năng đáng tin cậy để người khác có thể dựa vào
Reliable and consistent in terms of accuracy or truth
值得信赖的可靠性
Chất lượng đáng tin cậy
Reliable
可靠的品质
Dependable recounting(Verb)
Tin cậy để nhận được sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ
Worthy of trust
依赖某人提供帮助或支援
Tin tưởng hoặc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
Reliable
值得信赖
Phụ thuộc vào hoặc dựa vào
Reliable and accurate in terms of credibility or truth.
这个在可信度或真实性上都非常可靠和准确。
Dependable recounting(Noun)
Hành động kể lại, mô tả hoặc tường thuật các sự kiện hoặc sự việc xảy ra.
Dependable and guaranteed to be accurate or truthful.
讲述事实或事件的行为,或对它们的描述和叙述。
Quá trình đếm lại hoặc kiểm tra lại để đảm bảo độ chính xác
Worthy of trust
重新清点或复核某物以核实其准确性的过程
Một bản báo cáo hoặc kể chuyện về một sự kiện đã xảy ra
Reliable
关于已发生事情的报告或叙述
