Bản dịch của từ Dependable recounting trong tiếng Việt

Dependable recounting

Adjective Noun [U] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dependable recounting(Adjective)

dɪpˈɛndəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
dɪˈpɛndəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Đáng tin cậy và chắc chắn về độ chính xác hoặc tính xác thực

Reliable and accurate in terms of trustworthiness or truth.

可靠且真实,具有可信度和准确性

Ví dụ
02

Đáng tin cậy

Reliable

值得信赖

Ví dụ
03

Có thể tin cậy và đáng tin cậy

Reliable, trustworthy

值得信赖,值得依赖

Ví dụ

Dependable recounting(Noun Uncountable)

dɪpˈɛndəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
dɪˈpɛndəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Sự nhất quán về chất lượng hoặc hiệu suất

Can be trusted

值得信赖

Ví dụ
02

Khả năng đáng tin cậy để người khác có thể dựa vào

Reliable and consistent in terms of accuracy or truth

值得信赖的可靠性

Ví dụ
03

Chất lượng đáng tin cậy

Reliable

可靠的品质

Ví dụ

Dependable recounting(Verb)

dɪpˈɛndəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
dɪˈpɛndəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Tin cậy để nhận được sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ

Worthy of trust

依赖某人提供帮助或支援

Ví dụ
02

Tin tưởng hoặc đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó

Reliable

值得信赖

Ví dụ
03

Phụ thuộc vào hoặc dựa vào

Reliable and accurate in terms of credibility or truth.

这个在可信度或真实性上都非常可靠和准确。

Ví dụ

Dependable recounting(Noun)

dɪpˈɛndəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
dɪˈpɛndəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Hành động kể lại, mô tả hoặc tường thuật các sự kiện hoặc sự việc xảy ra.

Dependable and guaranteed to be accurate or truthful.

讲述事实或事件的行为,或对它们的描述和叙述。

Ví dụ
02

Quá trình đếm lại hoặc kiểm tra lại để đảm bảo độ chính xác

Worthy of trust

重新清点或复核某物以核实其准确性的过程

Ví dụ
03

Một bản báo cáo hoặc kể chuyện về một sự kiện đã xảy ra

Reliable

关于已发生事情的报告或叙述

Ví dụ