Anh - Việt

Bản dịch của từ Depilate trong tiếng Việt

depilate

Verb

depilate (Verb)

/dˈɛpəlˌeit/
/dˈɛpəlˌeit/
AI

Nghĩa 01

Làm sạch hoặc loại bỏ lông trên cơ thể (ví dụ như trên chân, nách, môi trên) bằng cách tẩy, cạo, nhổ hoặc dùng các phương pháp khác.

To remove hair from the body.

Ví dụ
Nhiều người cạo lông để có làn da mịn cho các sự kiện xã hội.Many people depilate to achieve smooth skin for social events.
Cô ấy thường xuyên cạo lông để duy trì ngoại hình trong các buổi tụ tập xã hội.She depilates regularly to maintain her appearance in social gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh