depolarize
depolarize (Verb)
Nghĩa 01
Làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực (sự chia rẽ, khác biệt về ý kiến, điện tích hoặc trạng thái phân cực) — tức là làm cho bớt phân tách, cân bằng lại hoặc trung hòa tình trạng bị phân cực.
Reduce or remove the polarization of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depolarize" được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và vật lý, chỉ quá trình làm giảm sự phân cực của một tế bào hoặc màng, dẫn đến thay đổi trong điện thế màng. Trong sinh lý học tế bào, depolarization thường liên quan đến sự kích thích của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm, với âm "o" trong "polarize" thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Mỹ.