deprave
deprave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deprave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deprave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depraved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depraved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depraves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depraving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deprave" trong tiếng Anh có nghĩa là làm hỏng hoặc làm suy đồi, thường liên quan đến đạo đức hoặc phẩm hạnh của một người. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "depravare", có nghĩa là "làm hỏng". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều coi "deprave" như một động từ hình thức và được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ những hành động hoặc tư tưởng gây hại đến nhân cách.