depraved
depraved (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của động từ “deprave” — nghĩa là đã làm biến chất, làm suy đồi về đạo đức hoặc hành vi (làm cho ai đó trở nên xấu, đồi bại hơn).
simple past and past participle of deprave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depraved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deprave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depraved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depraved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depraves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depraving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depraved" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một trạng thái sa đọa, suy đồi về đạo đức hoặc tinh thần. Từ này thường ám chỉ hành vi hoặc tính cách của một người thể hiện sự thiếu đạo đức nghiêm trọng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "depraved" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh cụ thể, việc sử dụng từ này có thể khác nhau vì các sắc thái văn hóa và chuẩn mực xã hội của hai vùng.