Anh - Việt

Bản dịch của từ Depraved trong tiếng Việt

depraved

Verb

depraved (Verb)

/dɪpɹˈeɪvd/
/dipɹˈeɪvd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của động từ “deprave” — nghĩa là đã làm biến chất, làm suy đồi về đạo đức hoặc hành vi (làm cho ai đó trở nên xấu, đồi bại hơn).

simple past and past participle of deprave.

Ví dụ
Anh ta đã làm hỏng hình ảnh bằng cách gian lận trong kỳ thi.He depraved his behavior by cheating on the exam.
Cô ấy không làm hư danh tiếng bằng cách truyền đồn sai lệch.She didn't deprave her reputation by spreading false rumors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của depraved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

deprave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

depraved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

depraved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

depraves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

depraving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh