Bản dịch của từ Deration trong tiếng Việt

Deration

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deration(Verb)

diːˈraʃ(ə)n
diːˈraʃ(ə)n
01

Không bị hạn chế bởi chế độ phân phối hàng hóa.

Free (a commodity) of rationing restrictions.

Ví dụ