Bản dịch của từ Rationing trong tiếng Việt
Rationing

Rationing(Noun Countable)
Việc phân phối có kiểm soát các nguồn lực, hàng hóa hoặc dịch vụ khi chúng khan hiếm, thường để đảm bảo mỗi người hoặc mỗi nhóm được nhận một lượng giới hạn.
The controlled distribution of scarce resources goods or services.
Rationing(Verb)
Phân phối theo khẩu phần: cho mỗi người chỉ một lượng cố định của một mặt hàng nào đó (thường dùng khi hàng hóa khan hiếm).
Allow each person to have only a fixed amount of a particular commodity.
Dạng động từ của Rationing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ration |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rationing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rationing (tiếng Việt: phân phối) là thuật ngữ chỉ quá trình giới hạn việc sử dụng tài nguyên hay hàng hoá, thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng như chiến tranh hoặc thiên tai. Rationing giúp đảm bảo rằng các nguồn lực khan hiếm sẽ được phân bổ công bằng và hợp lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "rationing" với ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh phân phối tài nguyên.
Từ "rationing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "rationare", có nghĩa là "tính toán" hay "phân chia". Cấu trúc từ này kết hợp với danh từ "ratio", khởi nguồn từ ý tưởng về việc chia sẻ công bằng các nguồn lực hạn chế. Trong bối cảnh lịch sử, "rationing" thường được áp dụng trong thời kỳ chiến tranh hay khủng hoảng kinh tế, nhằm kiểm soát tiêu thụ và đảm bảo sự công bằng trong phân phối thực phẩm và hàng hóa. Nghĩa của từ hiện nay gắn liền với việc quản lý nguồn cung hạn chế một cách có hệ thống.
Từ "rationing" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến chủ đề kinh tế, xã hội và chính trị. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các biện pháp kiểm soát nguồn tài nguyên hoặc trong các cuộc phỏng vấn liên quan đến lịch sử. Trong phần Đọc và Viết, "rationing" thường xuất hiện trong các bài viết về chiến tranh, khủng hoảng kinh tế hoặc quản lý tài nguyên. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật nói về phân phối và tối ưu hóa nguồn lực.
Họ từ
Rationing (tiếng Việt: phân phối) là thuật ngữ chỉ quá trình giới hạn việc sử dụng tài nguyên hay hàng hoá, thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng như chiến tranh hoặc thiên tai. Rationing giúp đảm bảo rằng các nguồn lực khan hiếm sẽ được phân bổ công bằng và hợp lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "rationing" với ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh phân phối tài nguyên.
Từ "rationing" xuất phát từ động từ tiếng Latin "rationare", có nghĩa là "tính toán" hay "phân chia". Cấu trúc từ này kết hợp với danh từ "ratio", khởi nguồn từ ý tưởng về việc chia sẻ công bằng các nguồn lực hạn chế. Trong bối cảnh lịch sử, "rationing" thường được áp dụng trong thời kỳ chiến tranh hay khủng hoảng kinh tế, nhằm kiểm soát tiêu thụ và đảm bảo sự công bằng trong phân phối thực phẩm và hàng hóa. Nghĩa của từ hiện nay gắn liền với việc quản lý nguồn cung hạn chế một cách có hệ thống.
Từ "rationing" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến chủ đề kinh tế, xã hội và chính trị. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các biện pháp kiểm soát nguồn tài nguyên hoặc trong các cuộc phỏng vấn liên quan đến lịch sử. Trong phần Đọc và Viết, "rationing" thường xuất hiện trong các bài viết về chiến tranh, khủng hoảng kinh tế hoặc quản lý tài nguyên. Từ này cũng thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật nói về phân phối và tối ưu hóa nguồn lực.
