derisively
derisively (Adverb)
Nghĩa 01 · Thể hiện thái độ khinh miệt, chế nhạo hoặc coi thường khi nói hoặc hành động với ai đó.
Thể hiện thái độ khinh miệt, chế nhạo hoặc coi thường khi nói hoặc hành động với ai đó.
In a derisive manner demeaningly mockingly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của derisively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
derisively bắt chước | more derisively bắt chước hơn | most derisively bắt chước nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derisively" là một trạng từ chỉ hành động làm hoặc nói điều gì đó với ý châm biếm, chế nhạo hoặc coi thường. Nó thể hiện thái độ không tôn trọng hay sự châm biếm đối với đối tượng được đề cập. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "derisively" có cùng ý nghĩa và cách viết, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong âm điệu và ngữ điệu khi phát âm, với một số âm có thể được nhấn mạnh hơn ở từng biến thể. Lưu ý rằng "derisive" là dạng tính từ liên quan.