mockingly
Adverb
mockingly (Adverb)
/mˈɑkɨŋli/
/mˈɑkɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ta chế giễu bằng cách bắt chước giọng của bạn cô trong bài thuyết trình.She mockingly imitated her friend's accent during the presentation.
Anh ta không đánh giá cao việc bị so sánh với một chú hề bởi đồng nghiệp.He didn't appreciate being mockingly compared to a clown by his colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của mockingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mockingly nhạo báng | more mockingly nhạo báng hơn | most mockingly nhạo báng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mockingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động hoặc thái độ chế giễu, châm biếm một cách rõ ràng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Sự khác biệt duy nhất nằm ở ngữ điệu khi phát âm; người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau so với người nói tiếng Anh Mỹ. "Mockingly" thường được sử dụng trong văn học và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự chỉ trích hoặc không đồng tình.