demeaningly
Adverb
demeaningly (Adverb)
/dɨmˈinɨŋli/
/dɨmˈinɨŋli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách làm hoặc nói nhằm hạ thấp, xem thường hoặc sỉ nhục người khác; hành động/giọng điệu mang tính xúc phạm khiến người kia cảm thấy bị coi thường.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách hạ thấp đồng nghiệp trong cuộc họp.She spoke demeaningly to her colleagues during the meeting.
Những lời châm chọc hạ thấp của anh ấy làm tổn thương nhiều người tại buổi tiệc.His demeaningly sarcastic remarks offended many people at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của demeaningly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
demeaningly hạ thấp giá trị | more demeaningly hạ thấp giá trị hơn | most demeaningly nhất là hạ thấp phẩm giá |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demeaningly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là diễn đạt hành vi hoặc cách cư xử mang tính xúc phạm, hạ thấp phẩm giá người khác. Từ này được hình thành từ động từ "demean", có nghĩa là làm cho ai đó trở nên thấp kém hơn về mặt giá trị hoặc danh dự. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "demeaningly" được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán những hành vi thiếu tôn trọng.