Bản dịch của từ Derivational trong tiếng Việt

Derivational

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derivational(Adjective)

dˌɛɹəvˈeɪʃənəl
dˌɛɹəvˈeɪʃənəl
01

(thuộc) sự tạo từ; liên quan đến việc tạo hoặc suy ra từ mới từ cơ sở hoặc gốc từ.

Relating to or involving the derivation of words.

与词语的派生有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Derivational(Noun)

dˌɛɹəvˈeɪʃənəl
dˌɛɹəvˈeɪʃənəl
01

Một dạng phụ tố tạo từ (một tiền tố hoặc hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo ra một từ mới hoặc thay đổi lớp từ (ví dụ: từ động từ thành danh từ).

A derivational affix.

派生词缀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh