derivational
NounAdjective
derivational (Noun)
/dˌɛɹəvˈeɪʃənəl/
/dˌɛɹəvˈeɪʃənəl/
AI
Nghĩa 01
Một dạng phụ tố tạo từ (một tiền tố hoặc hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo ra một từ mới hoặc thay đổi lớp từ (ví dụ: từ động từ thành danh từ).
a derivational affix.
Ví dụ
Hậu tố '-ness' là một affix derivational phổ biến trong tiếng Anh.The suffix '-ness' is a common derivational affix in English.
Nhiều sinh viên không hiểu các affix derivational trong việc học của họ.Many students do not understand derivational affixes in their studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
derivational (Adjective)
/dˌɛɹəvˈeɪʃənəl/
/dˌɛɹəvˈeɪʃənəl/
AI
Ví dụ
Hình thái học derivational giúp chúng ta hiểu những thay đổi ngôn ngữ xã hội theo thời gian.Derivational morphology helps us understand social language changes over time.
Nhiều sinh viên không biết về các quá trình derivational trong ngôn ngữ học xã hội.Many students do not know about derivational processes in social linguistics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derivational" là một tính từ được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để mô tả quá trình hình thành từ mới thông qua các quy tắc tạo từ, thường kéo theo sự thay đổi về nghĩa hoặc chức năng của từ gốc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English đối với từ này; cả hai khu vực sử dụng "derivational" để chỉ các hình thức từ tạo ra như danh từ, động từ, và tính từ từ các từ gốc.