Bản dịch của từ Dermatoglyphic trong tiếng Việt

Dermatoglyphic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermatoglyphic(Noun)

dɝˌmətˈɑfɨɡlɨk
dɝˌmətˈɑfɨɡlɨk
01

Nghiên cứu các hoa văn trên da, đặc biệt là các đường vân ở đầu ngón tay, lòng bàn tay và lòng bàn chân

The study of skin patterns especially on the fingertips palms and soles.

皮肤纹理的研究,特别是手指、手掌和脚底的纹路。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh