Bản dịch của từ Desegregation trong tiếng Việt

Desegregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desegregation(Noun)

dɪsˌɛgɹəgˈeiʃn̩
dˌisɛgɹəgˈeiʃn̩
01

Việc chấm dứt chính sách phân biệt chủng tộc; bãi bỏ tình trạng tách riêng theo chủng tộc để các nhóm chủng tộc có thể sống, học tập và làm việc cùng nhau bình đẳng.

The ending of a policy of racial segregation.

结束种族隔离的政策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ