Anh - Việt

Bản dịch của từ Deservingness trong tiếng Việt

deservingness

NounNoun Countable

deservingness (Noun)

/dɪzˈɝɹvɪŋnɛs/
/dɪzˈɝɹvɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính đáng được nhận một điều gì đó; phẩm chất hay lý do cho thấy ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng được hưởng, nhận hoặc được đối xử theo một cách nhất định.

the quality of being deserving of something.

Ví dụ
Tính xứng đáng của học bổng rõ ràng trong công việc chăm chỉ của cô ấy.The deservingness of the scholarship was evident in her hard work.
Tính xứng đáng của anh ấy với giải thưởng được cộng đồng công nhận.His deservingness for the award was recognized by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

deservingness (Noun Countable)

/dɪzˈɝɹvɪŋnɛs/
/dɪzˈɝɹvɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

những trường hợp hoặc tình huống mà ai đó xứng đáng được nhận cái gì đó (ví dụ: khen thưởng, sự công nhận, sự giúp đỡ).

instances of deserving something.

Ví dụ
Cô ấy nhận được học bổng vì sự xứng đáng của mình.She received the scholarship due to her deservingness.
Giải thưởng được trao dựa trên sự xứng đáng của các ứng viên.The award was given based on the deservingness of the candidates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh