deservingness
deservingness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deservingness (Noun Countable)
Nghĩa 01
những trường hợp hoặc tình huống mà ai đó xứng đáng được nhận cái gì đó (ví dụ: khen thưởng, sự công nhận, sự giúp đỡ).
instances of deserving something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "deservingness" chỉ sự xứng đáng hoặc giá trị của một cá nhân hoặc nhóm trong việc nhận được sự công nhận, phần thưởng hoặc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học, nó liên quan đến cách mà con người đánh giá và ghi nhận những thành tựu hoặc điểm mạnh của nhau. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, nhất là trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và phân phối tài nguyên.