Bản dịch của từ Desexualize trong tiếng Việt
Desexualize

Desexualize (Verb)
Tước bỏ tính chất tình dục hoặc những phẩm chất đặc biệt của giới tính.
Deprive of sexual character or the distinctive qualities of a sex.
Many artists aim to desexualize their work for broader audience appeal.
Nhiều nghệ sĩ nhằm mục đích làm mất tính dục trong tác phẩm của họ để thu hút khán giả rộng rãi.
They do not want to desexualize their culture in modern media.
Họ không muốn làm mất tính dục trong văn hóa của mình trên phương tiện truyền thông hiện đại.
Can we desexualize fashion to promote body positivity and inclusivity?
Chúng ta có thể làm mất tính dục trong thời trang để thúc đẩy sự tích cực về cơ thể và tính bao gồm không?
Dạng động từ của Desexualize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Desexualize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Desexualized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Desexualized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Desexualizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Desexualizing |
Họ từ
Từ "desexualize" có nghĩa là loại bỏ yếu tố tình dục khỏi một đối tượng, hành động hoặc bối cảnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu giới và văn hóa để mô tả quá trình làm giảm hoặc xóa bỏ sự tập trung vào khía cạnh tình dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các nền văn hóa.
Từ "desexualize" được hình thành từ tiền tố "de-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "loại bỏ" hoặc "không" và từ gốc "sexual" từ "sexualis" trong tiếng Latin, mang nghĩa liên quan đến tình dục. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố tình dục". Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội nhằm mục đích làm giảm sự tập trung vào khía cạnh tình dục, thể hiện một xu hướng cần thiết trong một số lĩnh vực như nghệ thuật và truyền thông.
Từ "desexualize" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến các vấn đề giới và văn hóa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nghiên cứu xã hội, như phân tích văn hóa hoặc thảo luận về truyền thông, từ này được dùng để chỉ quá trình loại bỏ yếu tố tình dục khỏi hình ảnh hoặc hành vi. Sự sử dụng này thường gặp trong các bài viết học thuật hoặc các cuộc hội thảo về bình đẳng giới.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp