designative
Adjective
designative (Adjective)
/dɪˈzɪɡ.nə.tɪv/
/dɪˈzɪɡ.nə.tɪv/
AI
Ví dụ
Vai trò chỉ định của các nhà lãnh đạo ảnh hưởng đến thay đổi xã hội trong cộng đồng.The designative role of leaders influences social change in communities.
Các chương trình xã hội không phải lúc nào cũng chỉ định để cải thiện phúc lợi công cộng.Social programs are not always designative for improving public welfare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "designative" được sử dụng để chỉ tính chất chỉ định, mô tả khả năng của một từ hoặc biểu tượng trong việc chỉ ra hoặc đại diện cho một đối tượng cụ thể. Từ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "designare", có nghĩa là "chỉ rõ". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "designative" thường áp dụng cho những từ mang tính chất chính xác và rõ ràng trong việc xác định đối tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, tần suất xuất hiện có thể thấp và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.