Anh - Việt

Bản dịch của từ Designative trong tiếng Việt

designative

Adjective

designative (Adjective)

/dɪˈzɪɡ.nə.tɪv/
/dɪˈzɪɡ.nə.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Có chức năng chỉ định, dùng để chỉ ra hoặc biểu thị ai/cái gì; mang tính chỉ định/biểu thị.

Serving to designate or indicate.

Ví dụ
Vai trò chỉ định của các nhà lãnh đạo ảnh hưởng đến thay đổi xã hội trong cộng đồng.The designative role of leaders influences social change in communities.
Các chương trình xã hội không phải lúc nào cũng chỉ định để cải thiện phúc lợi công cộng.Social programs are not always designative for improving public welfare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh