Bản dịch của từ Designative trong tiếng Việt

Designative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designative(Adjective)

dɪˈzɪɡ.nə.tɪv
dɪˈzɪɡ.nə.tɪv
01

Phục vụ để chỉ định hoặc chỉ ra.

Serving to designate or indicate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ