Bản dịch của từ Desipramine trong tiếng Việt
Desipramine

Desipramine(Noun)
Trong dược học: desipramine là một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ba vòng (tricyclic antidepressant), thường dùng để điều trị trầm cảm bằng cách tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh trong não.
Pharmacology A tricyclic antidepressant C₁₈H₂₂N₂.
三环类抗抑郁药
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Desipramine là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm tricyclic (TCA), được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn trầm cảm và một số hội chứng tâm lý khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin, từ đó nâng cao mức độ các chất này trong não. Ở cả Anh và Mỹ, desipramine có cùng cách viết và phát âm, nhưng cách tiếp cận điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định dược phẩm của từng quốc gia.
Từ "desipramine" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố "des-" có nghĩa là "không" và "ipramine", ám chỉ đến nhóm thuốc chống trầm cảm thuộc loại tricyclic. Desipramine được phát triển trong những năm 1950 và 1960, được biết đến như một chất ức chế tái hấp thu norepinephrine. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở cách thức hoạt động của thuốc này trong việc điều trị các rối loạn tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
Desipramine là một loại thuốc thuộc nhóm antidepressant, thường được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm trạng. Từ này ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất kỹ thuật và chuyên biệt của nó. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các tài liệu y học và nghiên cứu liên quan đến điều trị tâm lý, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về các phương pháp điều trị bệnh trầm cảm và các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Desipramine là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm tricyclic (TCA), được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn trầm cảm và một số hội chứng tâm lý khác. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin, từ đó nâng cao mức độ các chất này trong não. Ở cả Anh và Mỹ, desipramine có cùng cách viết và phát âm, nhưng cách tiếp cận điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định dược phẩm của từng quốc gia.
Từ "desipramine" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố "des-" có nghĩa là "không" và "ipramine", ám chỉ đến nhóm thuốc chống trầm cảm thuộc loại tricyclic. Desipramine được phát triển trong những năm 1950 và 1960, được biết đến như một chất ức chế tái hấp thu norepinephrine. Mối liên hệ giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở cách thức hoạt động của thuốc này trong việc điều trị các rối loạn tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
Desipramine là một loại thuốc thuộc nhóm antidepressant, thường được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm trạng. Từ này ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất kỹ thuật và chuyên biệt của nó. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các tài liệu y học và nghiên cứu liên quan đến điều trị tâm lý, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về các phương pháp điều trị bệnh trầm cảm và các tác dụng phụ có thể xảy ra.
