Bản dịch của từ Desipramine trong tiếng Việt

Desipramine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desipramine(Noun)

dɨsˈɪpɹəmin
dɨsˈɪpɹəmin
01

Trong dược học: desipramine là một thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ba vòng (tricyclic antidepressant), thường dùng để điều trị trầm cảm bằng cách tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

Pharmacology A tricyclic antidepressant C₁₈H₂₂N₂.

三环类抗抑郁药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh