Bản dịch của từ Tricyclic trong tiếng Việt

Tricyclic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tricyclic(Adjective)

tɹaɪsˈaɪklɪk
tɹaɪsˈaɪklɪk
01

(của một hợp chất) có ba vòng nguyên tử trong phân tử của nó.

Of a compound having three rings of atoms in its molecule.

Ví dụ

Tricyclic(Noun)

tɹaɪsˈaɪklɪk
tɹaɪsˈaɪklɪk
01

Bất kỳ loại thuốc chống trầm cảm nào có phân tử có ba vòng hợp nhất.

Any of a class of antidepressant drugs having molecules with three fused rings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh