Bản dịch của từ Tricyclic trong tiếng Việt
Tricyclic

Tricyclic (Adjective)
Tricyclic (Noun)
Một nhóm thuốc chống trầm cảm có cấu trúc phân tử gồm ba vòng nối liền nhau (ba vòng thơm hợp nhất).
Any of a class of antidepressant drugs having molecules with three fused rings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tricyclic" dùng để chỉ các hợp chất hữu cơ có ba vòng cấu trúc trong phân tử. Thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa học và dược học, đặc biệt khi đề cập đến nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng (tricyclic antidepressants - TCAs) như amitriptyline. Chúng có tác dụng ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, từ đó giúp cải thiện tâm trạng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng với cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ.
Từ "tricyclic" dùng để chỉ các hợp chất hữu cơ có ba vòng cấu trúc trong phân tử. Thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa học và dược học, đặc biệt khi đề cập đến nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng (tricyclic antidepressants - TCAs) như amitriptyline. Chúng có tác dụng ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine, từ đó giúp cải thiện tâm trạng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng với cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ.
