Bản dịch của từ Antidepressant trong tiếng Việt

Antidepressant

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antidepressant (Noun)

æntaɪdɪpɹˈɛsnts
æntidɪpɹˈɛsnts
01

Một loại thuốc dùng để ngăn ngừa hoặc làm giảm triệu chứng trầm cảm, giúp cải thiện tâm trạng và suy nghĩ của người bị rối loạn cảm xúc.

A drug taken to prevent or relieve depression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Antidepressant (Noun Countable)

æntaɪdɪpɹˈɛsnts
æntidɪpɹˈɛsnts
01

Một loại thuốc được dùng để phòng ngừa hoặc giảm triệu chứng trầm cảm, giúp cải thiện tâm trạng và suy nghĩ của người mắc trầm cảm.

A drug taken to prevent or relieve depression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh