desired
desired (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “desire” (muốn, khao khát). Dùng để diễn tả đã từng muốn hoặc đã từng khao khát điều gì đó.
simple past and past participle of desire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của desired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | desire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | desired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | desired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | desires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | desiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'desired' là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'khao khát'. Từ này được sử dụng để chỉ một điều mà một người hy vọng đạt được hoặc có được. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'desired' có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và âm sắc. Ý nghĩa và cách sử dụng của từ này hầu như không khác nhau giữa hai biến thể, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh biểu thị mong muốn hoặc nhu cầu".