Bản dịch của từ Despatch trong tiếng Việt

Despatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Despatch(Noun)

dɪspˈætʃ
dɪspˈætʃ
01

Từ 'despatch' là dạng thay thế của 'dispatch', nghĩa là hành động gửi đi hoặc chuyển đi (thường là thư từ, hàng hóa, hay thông điệp). Trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc gửi/chuẩn bị để gửi một vật hoặc thông báo.

Alternative form of dispatch.

Ví dụ

Dạng danh từ của Despatch (Noun)

SingularPlural

Despatch

Despatches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ