dispatch
dispatch (Verb)
Nghĩa 01
Gửi đi hoặc phái đi đến một nơi nào đó hoặc để thực hiện một mục đích cụ thể (ví dụ: gửi hàng, phái người, gửi thư, điều động nhiệm vụ).
Send off to a destination or for a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hoàn thành, xử lý hoặc hạ gục một nhiệm vụ, công việc hay đối thủ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Deal with a task or opponent quickly and efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dispatch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dispatch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dispatched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dispatched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dispatches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dispatching |
dispatch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động gửi người hoặc vật đến một nơi nào đó hoặc vì một mục đích cụ thể (ví dụ gửi hàng, gửi thông điệp, điều động nhân viên).
The sending of someone or something to a destination or for a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dispatch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dispatch | dispatches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dispatch" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gửi đi hoặc chuyển giao một cái gì đó tới một địa điểm nhất định, hoặc hành động nhanh chóng và hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, "dispatch" thường được sử dụng với nghĩa là gửi hàng hóa hoặc thông tin, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể liên quan đến việc gửi binh lính hoặc lực lượng hỗ trợ. Dạng sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa chính vẫn giữ nguyên.