Anh - Việt

Bản dịch của từ Dispatch trong tiếng Việt

dispatch

VerbNoun

dispatch (Verb)

/dɪspˈætʃ/
/dɪspˈætʃ/
AI

Nghĩa 01

Gửi đi hoặc phái đi đến một nơi nào đó hoặc để thực hiện một mục đích cụ thể (ví dụ: gửi hàng, phái người, gửi thư, điều động nhiệm vụ).

Send off to a destination or for a purpose.

Ví dụ
Tổ chức gửi đi tình nguyện viên để giúp đỡ cộng đồng.The organization dispatches volunteers to help in the community.
Họ gửi cung cấp khẩn cấp đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai.They dispatch emergency supplies to areas affected by natural disasters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoàn thành, xử lý hoặc hạ gục một nhiệm vụ, công việc hay đối thủ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Deal with a task or opponent quickly and efficiently.

Ví dụ
Cô ấy xử lý các email cấp bách trước cuộc họp.She dispatched the urgent emails before the meeting.
Nhóm đã xử lý công việc từ thiện với sự tận tâm.The team dispatched the charity work with dedication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dispatch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dispatch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dispatched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dispatched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dispatches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dispatching

dispatch (Noun)

/dɪspˈætʃ/
/dɪspˈætʃ/
AI

Nghĩa 01

Một báo cáo chính thức về tình hình nhà nước hoặc quân sự, thường do quan chức hoặc cơ quan chính phủ gửi để tường trình tình hình, diễn biến hoặc kết quả hành động.

An official report on state or military affairs.

Ví dụ
Tổng thống nhận được một bản báo cáo về tình hình kinh tế của đất nước.The president received a dispatch on the country's economic status.
Bản báo cáo chứa thông tin quan trọng về cuộc bầu cử sắp tới.The dispatch contained important information about the upcoming election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động giết người hoặc giết một con vật; việc loại bỏ hoặc tiêu diệt ai đó/điều gì đó.

The killing of someone or something.

Ví dụ
Việc tiêu diệt chó hoang ở thành phố gây tranh cãi.The dispatch of stray dogs in the city caused controversy.
Việc tiêu diệt các loài đang bị đe dọa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.The dispatch of endangered species is illegal in many countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động gửi người hoặc vật đến một nơi nào đó hoặc vì một mục đích cụ thể (ví dụ gửi hàng, gửi thông điệp, điều động nhân viên).

The sending of someone or something to a destination or for a purpose.

Ví dụ
Việc phân công tình nguyện viên giúp cộng đồng đã nhanh chóng.The dispatch of volunteers to help the community was swift.
Việc gửi hàng cứu trợ sau thảm họa là quan trọng.The dispatch of emergency supplies after the disaster was crucial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dispatch (Noun)

SingularPlural

dispatch

dispatches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh