despondence
Noun
despondence (Noun)
/dˈɛspəndəns/
/dˈɛspəndəns/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng buồn bã, chán nản, mất hy vọng; cảm giác thất vọng và chán chường kéo dài khiến người ta uể oải, thờ thẫn.
The state of being downcast or despondent.
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy chán nản sau khi mất việc trong đại dịch.Many people feel despondence after losing their jobs during the pandemic.
Cô ấy không biểu hiện sự chán nản mặc dù tình huống khó khăn.She did not show any despondence despite the difficult situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Despondence, hay còn gọi là tình trạng chán nản, thể hiện cảm giác suy sụp và mất hi vọng. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh nói, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để phác họa cảm xúc tương tự. Rắc rối tâm lý này thường được mô tả bằng các thuật ngữ liên quan đến sự suy thoái cảm xúc và thiếu niềm tin vào tương lai.