Anh - Việt
downcast
Verb
downcast (Verb)
/ˈdaʊn.kæst/
/ˈdaʊn.kæst/
AI
Ví dụ
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm giảm giá trị tiết kiệm của nhiều người năm ngoái.The economic crisis downcast many people's savings significantly last year.
Chính sách mới không làm giảm sự ủng hộ của cộng đồng đối với doanh nghiệp địa phương.The new policy did not downcast the community's support for local businesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "downcast" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn rầu, chán nản hoặc thiếu tự tin. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của một người không vui vẻ hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "downcast" giữ nguyên cả về hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và thói quen ngôn ngữ của người nói ở mỗi vùng.