Bản dịch của từ Destin trong tiếng Việt

Destin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destin(Noun)

dˈɛstɪn
dˈɛstɪn
01

Từ cổ, dạng cũ của “destiny” trong tiếng Anh, nghĩa là số phận hoặc định mệnh. Hiện nay ít dùng và được thay bằng “destiny”.

Obsolete form of destiny.

命运的旧形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh