destructibility
destructibility (Noun)
Nghĩa 01
Tính dễ bị phá hủy; trạng thái hoặc đặc tính của một vật có thể bị làm hỏng, tiêu huỷ hoặc phá vỡ.
the quality or state of being destructible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
destructibility (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc phẩm chất có thể bị phá hủy; dễ bị hủy hoại.
the state or quality of being destructible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "destructibility" chỉ khả năng bị phá hủy hoặc bị tiêu diệt. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật và môi trường, để mô tả tính chất của một vật thể hoặc hệ thống có thể bị hư hại hoặc tan rã. Hiện nay, từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "destructibility" với cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.