Bản dịch của từ Detail-oriented trong tiếng Việt

Detail-oriented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detail-oriented(Adjective)

ˈdi.teɪˌlɔ.ri.ɛn.tɪd
ˈdi.teɪˌlɔ.ri.ɛn.tɪd
01

Chú ý tỉ mỉ đến các chi tiết; cẩn thận và để ý kỹ từng phần nhỏ trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Paying close attention to detail.

注重细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh