Bản dịch của từ Detailed place trong tiếng Việt

Detailed place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed place(Noun)

dɪtˈeɪld plˈeɪs
ˈdiˈteɪɫd ˈpɫeɪs
01

Một khu vực hoặc vị trí rõ ràng có thể được xác định và tham chiếu.

A distinct area or position that can be identified and referenced

Ví dụ
02

Một địa điểm cụ thể được xác định với những đặc điểm hoặc thuộc tính nhất định.

A specific location defined with particular characteristics or attributes

Ví dụ
03

Một địa điểm được miêu tả một cách chi tiết với nhiều thông tin phong phú.

A location that is described in depth with extensive details

Ví dụ