Bản dịch của từ Detailed place trong tiếng Việt
Detailed place
Noun [U/C]

Detailed place(Noun)
dɪtˈeɪld plˈeɪs
ˈdiˈteɪɫd ˈpɫeɪs
Ví dụ
02
Một địa điểm cụ thể được xác định với những đặc điểm hoặc thuộc tính nhất định.
A specific location defined with particular characteristics or attributes
Ví dụ
