Bản dịch của từ Dethrone trong tiếng Việt

Dethrone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dethrone(Verb)

diɵɹˈoʊn
dɪɵɹˈoʊn
01

Lật đổ hoặc hạ bệ một vị vua/quốc vương, lấy mất quyền lực của người trị vì.

Remove a monarch from power.

推翻君主

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dethrone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dethrone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dethroned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dethroned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dethrones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dethroning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ