devoid of
PrepositionAdjective
devoid of (Preposition)
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
AI
Ví dụ
Tài khoản mạng xã hội của cô ấy không có thông tin cá nhân nào.Her social media account is devoid of any personal information.
Bài phát biểu của anh ấy không có nội dung ý nghĩa nào.His speech was devoid of any meaningful content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
devoid of (Adjective)
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
AI
Ví dụ
Tài khoản mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn thiếu thông tin cá nhân.Her social media account is devoid of any personal information.
Bài báo nêu bật tầm quan trọng của việc không thiếu lòng trắc ẩn.The article highlighted the importance of not being devoid of empathy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Devoid of" là cụm từ diễn tả trạng thái thiếu thốn hoặc hoàn toàn không có một yếu tố nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự thiếu hụt về cảm xúc, chất lượng, hay vật chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "devoid of" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào thói quen văn hóa và phong cách ngôn ngữ của người nói.