Bản dịch của từ Devoid of trong tiếng Việt

Devoid of

Preposition Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devoid of(Preposition)

dɨvˈɔɪd ˈʌv
dɨvˈɔɪd ˈʌv
01

Hoàn toàn không có; trống rỗng/không tồn tại điều gì đó trong (một người, một vật hoặc một tình huống). Ví dụ: “devoid of emotion” = hoàn toàn không có cảm xúc.

Entirely lacking or free from.

完全缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Devoid of(Adjective)

dɨvˈɔɪd ˈʌv
dɨvˈɔɪd ˈʌv
01

Hoàn toàn thiếu hoặc không có cái gì; trống rỗng về một đặc tính, chất hoặc yếu tố nào đó

Entirely lacking or free from.

完全缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh