Anh - Việt

Bản dịch của từ Devoid of trong tiếng Việt

devoid of

PrepositionAdjective

devoid of (Preposition)

/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn không có; trống rỗng/không tồn tại điều gì đó trong (một người, một vật hoặc một tình huống). Ví dụ: “devoid of emotion” = hoàn toàn không có cảm xúc.

entirely lacking or free from.

Ví dụ
Tài khoản mạng xã hội của cô ấy không có thông tin cá nhân nào.Her social media account is devoid of any personal information.
Bài phát biểu của anh ấy không có nội dung ý nghĩa nào.His speech was devoid of any meaningful content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

devoid of (Adjective)

/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
/dɨvˈɔɪd ˈʌv/
AI

Nghĩa 01

hoàn toàn thiếu hoặc không có cái gì; trống rỗng về một đặc tính, chất hoặc yếu tố nào đó

entirely lacking or free from.

Ví dụ
Tài khoản mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn thiếu thông tin cá nhân.Her social media account is devoid of any personal information.
Bài báo nêu bật tầm quan trọng của việc không thiếu lòng trắc ẩn.The article highlighted the importance of not being devoid of empathy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh