Bản dịch của từ Deworm trong tiếng Việt

Deworm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deworm(Verb)

dˈuɚm
dˈuɚm
01

Điều trị cho động vật để loại bỏ giun sán trong cơ thể (cho thuốc chống giun, tẩy giun).

Treat (an animal) to free it of worms.

给动物驱虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh