Bản dịch của từ Dhobi trong tiếng Việt
Dhobi
Noun [U/C]

Dhobi(Noun)
ˈdəʊbi
ˈdōbē
01
(ở Nam Á) người giặt đồ nam hoặc nữ.
(in South Asia) a washerman or washerwoman.
Ví dụ
Dhobi

(ở Nam Á) người giặt đồ nam hoặc nữ.
(in South Asia) a washerman or washerwoman.