Bản dịch của từ Washerman trong tiếng Việt
Washerman
Noun [U/C]

Washerman(Noun)
ˈwɒʃəman
ˈwɒʃəman
01
(đặc biệt là ở Nam Á) một người đàn ông có nghề giặt quần áo.
(especially in South Asia) a man whose occupation is washing clothes.
Ví dụ
Washerman

(đặc biệt là ở Nam Á) một người đàn ông có nghề giặt quần áo.
(especially in South Asia) a man whose occupation is washing clothes.