Bản dịch của từ Diabologue trong tiếng Việt

Diabologue

Noun [U/C]

Diabologue Noun

/dˌaɪəbˈɑlədʒ/
/dˌaɪəbˈɑlədʒ/
01
(cổ xưa) một cuốn sách gồm những câu nói và trích dẫn được cho là của satan.(archaic) a book of sayings and quotations attributed to satan.
Ví dụ
She found an old diabologue in the library.Cô ấy tìm thấy một cuốn diabologue cũ trong thư viện.
The diabologue contained dark wisdom and sinister advice.Diabologue chứa đựng tri thức tối tăm và lời khuyên đen tối.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Diabologue

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.