Anh - Việt
diaconate
Noun
diaconate (Noun)
/daɪˈækənət/
/daɪˈækənɪt/
AI
Ví dụ
John đã phục vụ trong chức vụ phó tế năm năm tại St. Mark's.John served in the diaconate for five years at St. Mark's.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của chức vụ phó tế.Many people do not understand the importance of the diaconate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Diaconate" là một thuật ngữ chỉ chức vụ phó tế trong Cơ đốc giáo, bao gồm vai trò và trách nhiệm của các phó tế trong việc phục vụ cộng đồng và thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "diakonia", nghĩa là phục vụ. Trong văn bản tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng "diaconate", không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.