Bản dịch của từ Diagrammatically trong tiếng Việt

Diagrammatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diagrammatically(Adverb)

dˌaɪəɡɹˌæmətˈɛkɨvli
dˌaɪəɡɹˌæmətˈɛkɨvli
01

Theo cách dùng sơ đồ hoặc biểu đồ; một cách mô tả bằng hình vẽ, biểu đồ hoặc sơ đồ để làm rõ ý.

In a manner that uses diagrams or graphical representation.

以图示或图表的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ