Anh - Việt
diagrammatically
Adverb
diagrammatically (Adverb)
/dˌaɪəɡɹˌæmətˈɛkɨvli/
/dˌaɪəɡɹˌæmətˈɛkɨvli/
AI
Nghĩa 01
Theo cách dùng sơ đồ hoặc biểu đồ; một cách mô tả bằng hình vẽ, biểu đồ hoặc sơ đồ để làm rõ ý.
In a manner that uses diagrams or graphical representation.
Ví dụ
Báo cáo minh họa một cách đồ họa cách nghèo đói ảnh hưởng đến giáo dục ở Mỹ.The report illustrated diagrammatically how poverty affects education in America.
Họ không trình bày dữ liệu một cách đồ họa trong lớp học xã hội.They did not present the data diagrammatically during the social studies class.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diagrammatically" là một trạng từ, có nghĩa là theo cách minh họa hoặc biểu diễn bằng sơ đồ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để chỉ việc trình bày thông tin một cách trực quan thông qua biểu đồ hoặc hình ảnh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa và cách viết tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm.