Bản dịch của từ Diced trong tiếng Việt

Diced

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diced(Verb)

dˈaɪst
dˈaɪst
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "dice" (cắt thành miếng nhỏ, thường là hình khối nhỏ như hạt lựu). Nghĩa là đã cắt thực phẩm (như rau củ, thịt) thành những miếng nhỏ, vuông.

Simple past and past participle of dice.

切成小块的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Diced (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Diced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Diced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dicing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ