Bản dịch của từ Diced trong tiếng Việt
Diced

Diced(Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "dice" (cắt thành miếng nhỏ, thường là hình khối nhỏ như hạt lựu). Nghĩa là đã cắt thực phẩm (như rau củ, thịt) thành những miếng nhỏ, vuông.
Simple past and past participle of dice.
切成小块的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Diced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Diced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Diced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dicing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diced" là quá khứ phân từ của động từ "dice", có nghĩa là cắt thành những miếng nhỏ vuông hoặc hình khối. Trong ngữ cảnh nấu ăn, từ này thường được sử dụng để chỉ cách chế biến thực phẩm, giúp món ăn trở nên hấp dẫn hơn. Ở cả Anh và Mỹ, "diced" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng phong cách ẩm thực có thể khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ "diced" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "dice", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "dicer", có nghĩa là "cắt thành hình khối". Những từ này lại có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "cái được đưa ra", từ "dare" – "cho". Lịch sử của từ này phản ánh cách thức chuẩn bị thực phẩm, nơi việc cắt nhỏ thành hình khối đồng nhất là cần thiết cho việc nấu ăn và phục vụ. Hiện nay, "diced" thường chỉ hành động cắt thực phẩm thành những viên nhỏ, phục vụ trong nhiều món ăn khác nhau.
Từ "diced" là một thuật ngữ thường gặp trong phần nói và viết của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả chế biến thực phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này ở mức trung bình, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, chế biến món ăn, và hướng dẫn nấu ăn. Trong các lĩnh vực khác, từ "diced" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả quy trình cắt nhỏ các vật liệu. Từ này thể hiện sự chính xác và cẩn trọng trong các hoạt động liên quan đến nấu nướng và chế biến thực phẩm.
Họ từ
Từ "diced" là quá khứ phân từ của động từ "dice", có nghĩa là cắt thành những miếng nhỏ vuông hoặc hình khối. Trong ngữ cảnh nấu ăn, từ này thường được sử dụng để chỉ cách chế biến thực phẩm, giúp món ăn trở nên hấp dẫn hơn. Ở cả Anh và Mỹ, "diced" được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng phong cách ẩm thực có thể khác nhau, ảnh hưởng đến cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ "diced" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "dice", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "dicer", có nghĩa là "cắt thành hình khối". Những từ này lại có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "cái được đưa ra", từ "dare" – "cho". Lịch sử của từ này phản ánh cách thức chuẩn bị thực phẩm, nơi việc cắt nhỏ thành hình khối đồng nhất là cần thiết cho việc nấu ăn và phục vụ. Hiện nay, "diced" thường chỉ hành động cắt thực phẩm thành những viên nhỏ, phục vụ trong nhiều món ăn khác nhau.
Từ "diced" là một thuật ngữ thường gặp trong phần nói và viết của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả chế biến thực phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này ở mức trung bình, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, chế biến món ăn, và hướng dẫn nấu ăn. Trong các lĩnh vực khác, từ "diced" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả quy trình cắt nhỏ các vật liệu. Từ này thể hiện sự chính xác và cẩn trọng trong các hoạt động liên quan đến nấu nướng và chế biến thực phẩm.
