differentiator
Noun
differentiator (Noun)
/dɪfəɹˈɛnʃieɪtəɹ/
/dɪfəɹˈɛnʃieɪtəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một đặc điểm hoặc tính chất giúp phân biệt một người, vật hoặc ý tưởng với những người/vật/ý tưởng khác.
Một đặc điểm hoặc tính chất giúp phân biệt một người, vật hoặc ý tưởng với những người/vật/ý tưởng khác.
Ví dụ
Phong cách thời trang độc đáo của anh ấy là một yếu tố phân biệt tuyệt vời trong ngành công nghiệp.His unique fashion sense is a great differentiator in the industry.
Không có yếu tố phân biệt có thể làm cho thương hiệu trở nên giống với những thương hiệu khác.Not having a differentiator can make a brand blend in with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "differentiator" thường được định nghĩa là yếu tố hoặc đặc điểm giúp phân biệt một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu này với cái khác trên thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "differentiator" được sử dụng tương tự, mặc dù cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể khác nhau. Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường chỉ đến các thuộc tính cạnh tranh. Sự khác biệt có thể nằm ở tính năng, giá cả, hoặc chất lượng, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.