Bản dịch của từ Diffident trong tiếng Việt

Diffident

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffident(Adjective)

dˈɪfɪdnt
dˈɪfɪdnt
01

Ngại ngùng, rụt rè, thiếu tự tin khiến người đó khiêm tốn hoặc không dám bộc lộ mình.

Modest or shy because of a lack of selfconfidence.

因为缺乏自信而显得谦虚或害羞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ