Bản dịch của từ Diffusion trong tiếng Việt

Diffusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffusion(Noun)

dɪfjˈuʒn̩
dɪfjˈuʒn̩
01

Sự lan tỏa, sự truyền rộng ra — quá trình một cái gì đó (ý tưởng, tin tức, chất, v.v.) được lan truyền hoặc trải rộng ra nhiều nơi hơn.

The spreading of something more widely.

扩散

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ