dime a dozen
Idiom
dime a dozen (Idiom)
AI
Ví dụ
Ở quốc gia tôi, nhà hàng đồ ăn nhanh rẻ như rau muống.In my country, fast food restaurants are a dime a dozen.
Tôi không nghĩ ý tưởng độc đáo rẻ như rau muống trong bài luận IELTS.I don't think original ideas are a dime a dozen in IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trên mạng xã hội, ý kiến của người nổi tiếng nhan nhản.On social media, celebrity opinions are a dime a dozen.
Tại câu lạc bộ tranh biện của Maria, những ý tưởng sâu sắc không hề nhan nhản.At Maria's debate club, thoughtful ideas are not a dime a dozen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "dime a dozen" có nghĩa là một thứ gì đó rất phổ biến, có sẵn với số lượng lớn, nên giá trị của nó giảm xuống. Xuất phát từ Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả những sản phẩm hay ý tưởng mà ai cũng có thể đạt được một cách dễ dàng. Phiên bản tiếng Anh Anh ít sử dụng cụm từ này, nhưng ý nghĩa vẫn tương tự, nhằm nhấn mạnh sự phổ biến và tính mạc khải của đối tượng được đề cập.