Bản dịch của từ Dimity trong tiếng Việt

Dimity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimity(Noun)

dˈɪmɪti
dˈɪmɪti
01

Một loại vải cotton bền, được dệt kiểu kẻ sọc hoặc ô vuông, thường dùng để may quần áo hoặc đồ gia dụng.

A hardwearing cotton fabric woven with stripes or checks.

一种耐用的条纹或格子棉布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh