Bản dịch của từ Dimmer switch trong tiếng Việt

Dimmer switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimmer switch(Noun)

dˈɪmɐ swˈɪtʃ
ˈdɪmɝ ˈswɪtʃ
01

Một công tắc điều chỉnh giúp tăng hoặc giảm độ sáng một cách mượt mà

A controller is used for smooth adjustment of brightness up or down.

一个控制器用于平滑地调节亮度的增加或减少

Ví dụ
02

Thiết bị điều chỉnh độ sáng của đèn

A device for adjusting the brightness of the light.

这是一种调节光线亮度的设备

Ví dụ
03

Một công tắc điện điều chỉnh độ sáng của đèn theo mức mong muốn

A light switch that adjusts the brightness to your desired level.

一个电灯开关,可以调节到你想要的亮度

Ví dụ