Bản dịch của từ Dimwit trong tiếng Việt

Dimwit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimwit(Noun)

dˈɪmwɪt
ˈdɪmwɪt
01

Một người được cho là vừa ngu vừa thiếu IQ

Someone who is considered very foolish or not very bright.

被认为非常愚蠢或缺乏智商的人

Ví dụ
02

Một người thiếu suy nghĩ chín chắn

A person lacking common sense

一个缺乏常识的人

Ví dụ
03

Một người ngu ngốc hoặc vô lý

A fool or someone who is reckless

一个愚蠢或没有头脑的人

Ví dụ