Bản dịch của từ Dining-rich trong tiếng Việt

Dining-rich

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining-rich(Adjective)

dˈɪnɪŋrˌɪtʃ
ˈdɪnɪŋˈrɪtʃ
01

Có nhiều thức ăn hoặc sự xa hoa trong ăn uống

There is an abundance of food or luxury in the meal.

餐桌上食物丰富多彩,或者说奢华盛宴

Ví dụ
02

Mô tả trải nghiệm ẩm thực cao cấp hoặc nhà hàng sang trọng

Describe a fine dining or luxury culinary experience you have had.

请描述一次高端或奢华的美食体验。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trải nghiệm ẩm thực sang trọng và xa hoa

Related to or characterized by a rich and luxurious culinary experience.

与丰富奢华的美食体验相关或以之为特征

Ví dụ