Bản dịch của từ Dining-rich trong tiếng Việt
Dining-rich
Adjective

Dining-rich(Adjective)
dˈɪnɪŋrˌɪtʃ
ˈdɪnɪŋˈrɪtʃ
Ví dụ
02
Mô tả trải nghiệm ẩm thực cao cấp hoặc nhà hàng sang trọng
Describe a fine dining or luxury culinary experience you have had.
请描述一次高端或奢华的美食体验。
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi trải nghiệm ẩm thực sang trọng và xa hoa
Related to or characterized by a rich and luxurious culinary experience.
与丰富奢华的美食体验相关或以之为特征
Ví dụ
