Bản dịch của từ Dirtier trong tiếng Việt

Dirtier

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirtier (Adjective)

dˈɝtiɚ
dˈɝtiɚ
01

So sánh hơn của “dirty”: có vẻ bẩn hơn, dơ hơn về mặt nhìn thấy (ví dụ: quần áo, mặt, sàn nhà trông bẩn hơn).

More dirty in appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dirtier (Adverb)

ˈdɚ.ti.ɚ
ˈdɚ.ti.ɚ
01

Một cách bẩn hơn; theo mức độ bẩn tăng lên so với trước hoặc so với một vật/khoảnh khắc khác

In a way that is more dirty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ