Bản dịch của từ Disaffect trong tiếng Việt

Disaffect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disaffect(Verb)

ˈdɪ.səˌfɛkt
ˈdɪ.səˌfɛkt
01

Khiến ai đó cảm thấy bị xa lánh, bị cô lập hoặc trở nên không thân thiện với mình; làm cho người ta mất cảm tình hoặc rút lui khỏi mối quan hệ.

Cause someone to feel isolated or estranged.

使人感到孤立或疏远

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Disaffect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disaffect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disaffected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disaffected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disaffects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disaffecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ